Trạng thái xác minh: Bài viết này được giải thích dựa trên thông tin công khai (không có trải nghiệm thực tế hoặc giao dịch từ phía biên tập viên).
Sáng thứ Hai, khi cố gắng kết nối VPN của công ty, một thông báo lỗi hiện ra: "Truy cập từ địa chỉ IP không được phép" – Anh A, một kỹ sư hệ thống làm việc tại nhà, nhìn chằm chằm vào màn hình và sững sờ. Dù đường truyền cáp quang tại nhà vẫn đáp ứng tốt công việc, nhưng chính sách bảo mật của công ty đột nhiên thay đổi, yêu cầu bắt buộc phải kết nối từ IP cố định. Nhà cung cấp dịch vụ hiện tại của anh không có tùy chọn IP cố định, và nếu chuyển đổi sẽ phát sinh chi phí lắp đặt cùng phí hủy hợp đồng. Liệu có cách nào dễ dàng để có được IP cố định không? Đúng lúc đó, anh A để ý đến "My IP (IP cố định Nhật Bản)".
My IP là dịch vụ VPN cho phép thêm IP cố định mà không cần thay đổi đường truyền hiện tại, với mức phí 1.100 yên/tháng (đã bao gồm thuế) và miễn phí khởi tạo. Dịch vụ có thời gian dùng thử miễn phí lên đến 2 tháng, không có phí hủy hợp đồng. Đây là lựa chọn tối ưu cho cá nhân chỉ cần một IP cố định.
Chương 1: Tại sao bạn cần IP tĩnh ngay bây giờ? Và giải pháp My IP
Giống như trường hợp của anh A, không hiếm khi bạn đột nhiên cần một IP tĩnh do chính sách công ty. Đặc biệt trong bối cảnh làm việc tại nhà và làm việc từ xa đã trở nên phổ biến, nhu cầu truy cập hệ thống nội bộ công ty từ nhà bằng IP tĩnh ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc hủy hợp đồng đường truyền hiện tại và chuyển sang nhà cung cấp dịch vụ có IP tĩnh đi kèm sẽ kéo theo nhiều rắc rối và chi phí lớn như điều chỉnh lịch thi công, phát sinh phí phạt hủy hợp đồng, v.v.
Đó là lúc "My IP (IP tĩnh Nhật Bản)" xuất hiện. Dịch vụ này là một loại VPN do Công ty TNHH Interlink cung cấp, cho phép người dùng sử dụng thêm một địa chỉ IP tĩnh toàn cầu của Nhật Bản trên bất kỳ đường truyền internet nào họ đang sử dụng, chẳng hạn như cáp quang hoặc ADSL. Về cơ chế hoạt động, vì kết nối internet thông qua máy chủ của My IP, địa chỉ IP nguồn sẽ luôn là IP tĩnh của Nhật Bản.
Phí dịch vụ rất đơn giản, chỉ 1.100 yên mỗi tháng (đã bao gồm thuế) và không có phí khởi tạo. Hơn nữa, dịch vụ cung cấp bản dùng thử miễn phí lên đến 2 tháng, giúp bạn yên tâm kiểm tra tốc độ thực tế và độ ổn định kết nối trước khi chuyển sang hợp đồng chính thức. Ngoài ra, không có thời gian sử dụng tối thiểu hay phí phạt hủy hợp đồng, bạn có thể hủy bất cứ lúc nào.
Các giao thức kết nối được hỗ trợ bao gồm PPTP, L2TP, IKEv2 và WireGuard tương đối mới. Hệ điều hành được hỗ trợ cũng rất đa dạng: Windows, Mac, iOS, Android, Linux, FreeBSD, Chrome OS, không giới hạn thiết bị. Phương thức thanh toán bao gồm thẻ tín dụng, "Thanh toán NTT" (thanh toán gộp cùng hóa đơn đường dây NTT) và chuyển khoản ngân hàng.
Điểm mạnh lớn nhất của dịch vụ này là "có thể thêm IP tĩnh mà không cần thay đổi đường truyền". Đối với những người như anh A, hài lòng với nhà cung cấp dịch vụ hiện tại nhưng chỉ cần IP tĩnh, đây có thể nói là giải pháp lý tưởng.
Chương 2: Phân tích ưu và nhược điểm từ đánh giá thực tế
Sau khi biết có thể thêm IP tĩnh, anh A quan tâm tiếp đến trải nghiệm sử dụng thực tế. Khi tra cứu nhiều trang đánh giá và nhận xét, những ưu điểm và nhược điểm đã hiện rõ. Nhìn chung, cảm xúc từ các đánh giá nghiêng về tích cực, trong khi ý kiến trung lập và tiêu cực chiếm thiểu số.
Ưu điểm
| Mục | Nội dung | Phù hợp với ai |
|---|---|---|
| Cài đặt dễ dàng | Hoàn tất trong vài phút nhờ ứng dụng chuyên dụng (bản Windows) hoặc cài đặt VPN tiêu chuẩn của hệ điều hành. Người mới cũng không bỡ ngỡ. | Người không tự tin với thao tác máy tính hoặc không muốn mất nhiều thời gian. |
| Không phí hủy, không thời gian tối thiểu | Có thể hủy bất cứ lúc nào, rất dễ dùng thử. | Người muốn dùng thử thoải mái trước, hoặc ngại cam kết dài hạn. |
| Dùng thử miễn phí tối đa 2 tháng | Có thể kiểm tra tốc độ và độ ổn định trong môi trường của mình trước khi trả phí. | Người lo lắng về giảm tốc độ và chần chừ. |
| Công ty vận hành tại Nhật Bản | Do Interlink Corporation điều hành. Hỗ trợ bằng tiếng Nhật khi liên hệ. | Người e ngại dịch vụ nước ngoài, muốn tư vấn bằng tiếng Nhật. |
| Dùng được khi đi công tác hoặc ra ngoài | Chỉ cần kết nối VPN là có IP tĩnh, dùng được trên môi trường di động với cùng IP. | Không chỉ làm việc tại nhà, mà còn phù hợp với nhân viên kinh doanh hay người thường xuyên đi công tác. |
Từ các đánh giá thực tế, có những phản hồi tích cực như: "Có thể dùng IP tĩnh mọi lúc mọi nơi rất tiện lợi!" (từ một trang đánh giá) và "Dùng IP tĩnh ngay cả khi đi công tác, rất hữu ích" (ý kiến trên trang chính thức).
Tuy nhiên, cũng tồn tại nhược điểm.
| Mục | Nội dung | Gây vấn đề cho ai |
|---|---|---|
| Tốc độ kết nối chậm (đặc biệt khi dùng VPN) | VPN gây overhead làm giảm tốc độ. Nhiều đánh giá chỉ ra "khá chậm". | Người cần đường truyền tốc độ cao như chơi game online hoặc tải lượng lớn. |
| Chỉ kết nối được 1 thiết bị cùng lúc | Không thể dùng IP tĩnh đồng thời trên nhiều thiết bị (PC, điện thoại, máy tính bảng). | Người muốn kết nối IP tĩnh đồng thời trên nhiều thiết bị. |
| Không có kill switch | Không có chức năng ngắt kết nối khi VPN bị ngắt. | Doanh nghiệp cần quản lý bảo mật nghiêm ngặt. |
| Không có chính sách không lưu log | Có thể lưu log sử dụng. Điểm đáng lo cho người coi trọng quyền riêng tư. | Người tìm kiếm ẩn danh hoàn toàn. |
| Không hoàn tiền | Sau thời gian dùng thử, hủy cũng không được hoàn tiền. | Người có khả năng không dùng nữa ngay sau khi trả phí. |
| Không kết nối được tại Trung Quốc | Do quy định mạng của Trung Quốc, không thể kết nối. | Người có kế hoạch đi công tác hoặc ở Trung Quốc. |
Trong các đánh giá, có ý kiến như: "Thỉnh thoảng bị ngắt và phải bật lại 'VPN', mong được cải thiện" (ý kiến trên trang chính thức) và "Tốc độ kết nối khá chậm" (từ một trang so sánh khác). Tuy nhiên, những nhược điểm này không phải là vấn đề nghiêm trọng với tất cả người dùng; mức độ chấp nhận thay đổi tùy theo mục đích sử dụng.
Chương 3: Tốc độ có đáp ứng được thực tế không? Thực trạng cải thiện với WireGuard
Điều mà anh A lo ngại nhất chính là "tốc độ". Khi sử dụng cho công việc từ xa, nếu remote desktop hay chuyển file bị chậm sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc. Tổng hợp từ nhiều đánh giá và nhận xét, việc kết nối VPN gây giảm tốc độ là điều khó tránh khỏi, nhưng mức độ giảm phụ thuộc vào môi trường sử dụng và giao thức được chọn.
Đầu tiên, nhiều người dùng báo cáo rằng "duyệt web hay kiểm tra email hầu như không bị ảnh hưởng". Ví dụ, truy cập webmail công ty hoặc xem cổng thông tin nội bộ, hầu như không cảm nhận được sự giảm tốc độ. Ngược lại, với các tác vụ như chuyển file dung lượng lớn, xem video trực tuyến, hoặc hội nghị trực tuyến ở chế độ chất lượng cao, có thể xảy ra hiện tượng trễ hoặc đệm.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là "hỗ trợ WireGuard". So với PPTP hay L2TP truyền thống, WireGuard được biết đến là giao thức nhẹ và nhanh hơn. Thực tế, một blog về công nghệ đã báo cáo rằng "tốc độ được cải thiện nhờ hỗ trợ WireGuard", và tại My IP, việc chọn giao thức này dường như giúp nhiều người dùng trải nghiệm mượt mà hơn trước.
Một nhận xét khác cho biết "có thể dùng IP tĩnh để vượt qua hạn chế của dịch vụ video", và việc xem video là khả thi. Tuy nhiên, điều này chỉ ở mức "có xem được hay không", còn phát liên tục ở chất lượng 4K có thể vẫn khó khăn.
Kết luận, nếu nhu cầu của anh A chỉ là "email, truy cập hệ thống nội bộ, chuyển file nhẹ", thì có lẽ không cần lo lắng về tốc độ. Ngược lại, nếu công việc thường xuyên trao đổi dữ liệu dung lượng lớn, thì nên dùng thử trong thời gian dùng thử miễn phí với quy trình làm việc thực tế trước khi quyết định.
Chương 4: Cạnh tranh và so sánh chi tiết! Điểm mạnh và điểm yếu thực sự của My IP
Anh A đã tìm hiểu xem ngoài My IP còn có cách nào khác để có được IP tĩnh một cách dễ dàng hay không. "Sekai VPN" cũng do Interlink cung cấp và "My IP phiên bản SoftEther" – phiên bản cao cấp hơn của My IP – là những đối thủ cạnh tranh chính. Sự khác biệt giữa chúng được tóm tắt trong bảng so sánh dưới đây.
| Hạng mục so sánh | My IP (IP tĩnh Nhật Bản) | Sekai VPN | My IP phiên bản SoftEther |
|---|---|---|---|
| Phí hàng tháng (đã bao gồm thuế) | 1.100 yên | 962 yên (khi thanh toán năm) ~ | 1.320 yên ~ (tùy theo số lượng IP tĩnh) |
| Phí khởi tạo | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| Số lượng IP tĩnh | 1 cái | Không có (IP động) | 1 cái ~ nhiều cái (có thể chọn) |
| Số kết nối đồng thời | 1 thiết bị | 1 thiết bị (một số gói có nhiều) | 1 thiết bị (trên mỗi IP tĩnh) |
| Giao thức hỗ trợ | PPTP/L2TP/IKEv2/WireGuard | PPTP/L2TP/IKEv2/WireGuard | SoftEther VPN (mạnh mẽ) |
| Dùng thử miễn phí | Tối đa 2 tháng | 7 ngày | Tối đa 2 tháng |
| Thời gian sử dụng tối thiểu / Phí hủy | Không có | Không có | Không có |
| Kết nối từ nước ngoài | Có thể (đặc biệt hướng đến Nhật Bản) | Có máy chủ trên toàn thế giới | Có thể |
| Kết nối tại Trung Quốc | Không thể | — | — |
| Tốc độ (ước tính) | Trung bình (cải thiện với WireGuard) | Trung bình | Hơi nhanh (chịu được điều kiện xấu) |
| Mục đích sử dụng chính | Cá nhân cần IP tĩnh Nhật Bản | Truy cập tổng thể hướng đến Nhật Bản từ nước ngoài | IP tĩnh cho doanh nghiệp / công việc |
※ Tốc độ và khả năng kết nối tại Trung Quốc có thể thay đổi tùy theo môi trường sử dụng. Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất trên trang web chính thức.
Từ bảng này, có thể thấy vị thế của My IP là "lựa chọn rẻ nhất và đơn giản nhất, chuyên biệt cho một IP tĩnh Nhật Bản". Sekai VPN có nhiều máy chủ ở nước ngoài, thuận tiện cho người sống ở nước ngoài truy cập các dịch vụ của Nhật Bản, nhưng không cung cấp IP tĩnh. Phiên bản SoftEther phù hợp cho các trường hợp cần nhiều IP tĩnh hoặc mục đích công việc yêu cầu kết nối ổn định hơn, nhưng chi phí cao hơn.
Nói cách khác, đối với những người dùng như anh A, những người "chỉ cần một IP tĩnh là đủ" và "chỉ cần địa chỉ IP Nhật Bản", My IP được cho là có hiệu suất chi phí tốt nhất.
Chương 5: Bước đi này sẽ giải quyết nỗi lo của bạn
Dựa trên những thông tin đã có, anh A đã tổng kết xem mình có phải là đối tượng mục tiêu của My IP hay không.
Phù hợp với
- Cá nhân làm việc tại nhà cần vượt qua giới hạn IP của công ty (anh A chính là trường hợp này)
- Người Nhật ở nước ngoài muốn xem các dịch vụ phát trực tuyến của Nhật (Netflix Japan, radiko, TVer, v.v.)
- Người muốn truy cập từ xa vào máy chủ gia đình hoặc NAS bằng IP tĩnh
- Người mới bắt đầu muốn dễ dàng thiết lập IP tĩnh mà không cần am hiểu về VPN
- Người muốn dùng thử thoải mái mà không bị ràng buộc bởi phí hủy hợp đồng hay thời hạn sử dụng tối thiểu
Từ những người sống ở nước ngoài, chúng tôi nhận được nhiều đánh giá cao như: "Cuộc sống ở nước ngoài trở nên phong phú hơn. Tôi có thể sử dụng nội dung Nhật Bản và thấy rất thoải mái" hay "Cài đặt rất đơn giản, tôi có thể sống không khác gì ở Nhật".
Không phù hợp với
- Người muốn kết nối nhiều thiết bị (PC, điện thoại, máy tính bảng) cùng lúc bằng IP tĩnh
- Người thường xuyên sử dụng truyền thông tốc độ cao, dung lượng lớn như chơi game trực tuyến hoặc chỉnh sửa video 4K
- Người có kế hoạch ở lại hoặc đi công tác dài hạn tại Trung Quốc (tính đến năm 2026, không thể kết nối tại Trung Quốc)
- Người lo lắng nếu không có bảo hành hoàn tiền (cần quyết định trong thời gian dùng thử miễn phí)
- Người yêu cầu các tính năng bảo mật cao cấp như kill switch hoặc chính sách không lưu nhật ký
Trong trường hợp của anh A, anh không cần sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc, chỉ cần kết nối IP tĩnh cho một PC làm việc là đủ. Hầu như không có chuyển file dung lượng lớn, nên tốc độ cũng nằm trong phạm vi chấp nhận được. Và trên hết, điểm quyết định là có thể dùng thử miễn phí một cách thoải mái.
Cuối cùng, phù hợp với ai?
My IP phù hợp với "cá nhân cần một IP tĩnh để công việc trôi chảy" và "người muốn dễ dàng sử dụng dịch vụ mạng Nhật Bản từ nước ngoài". Lý do là vì có thể bắt đầu với chi phí thấp chỉ 1.100 yên/tháng, có hỗ trợ tiếng Nhật từ công ty vận hành tại Nhật, và có thể dùng thử miễn phí mà không rủi ro.
Nếu bạn ở trong tình huống tương tự như anh A, chúng tôi khuyên bạn nên bắt đầu bằng bản dùng thử miễn phí lên đến 2 tháng. Không mất phí ban đầu, không có phí hủy hợp đồng, nếu không phù hợp bạn có thể dừng ngay. Vì đây là bước đi nhỏ, không tốn kém và có thể quay lại, bạn có thể yên tâm tiến bước.
Chương 6: Quy trình từ đăng ký đến khi bắt đầu sử dụng (Có dùng thử miễn phí)
Vậy, làm thế nào để thực sự bắt đầu sử dụng My IP? Dưới đây là quy trình mà anh A đã thực hiện để kiểm tra.
Bước 1: Đăng ký trên trang web chính thức Truy cập trang web chính thức và chọn gói dịch vụ. Tại màn hình đăng ký, chọn "Dùng thử miễn phí tối đa 2 tháng" là bạn có thể tạo tài khoản ngay lập tức. Trong thời gian dùng thử miễn phí, bạn sẽ không phải trả bất kỳ khoản phí nào.
Bước 2: Tạo tài khoản và đăng ký phương thức thanh toán Thiết lập địa chỉ email và mật khẩu, sau đó chọn phương thức thanh toán. Bạn có thể chọn một trong ba hình thức: thẻ tín dụng, thanh toán gộp cùng hóa đơn đường dây NTT, hoặc chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng. Khi thời gian dùng thử miễn phí kết thúc, việc tính phí sẽ tự động bắt đầu, vì vậy bạn cần đăng ký phương thức thanh toán trước.
Bước 3: Thiết lập kết nối VPN Từ màn hình quản lý, xác nhận thông tin kết nối (địa chỉ máy chủ, tên người dùng, mật khẩu) và thiết lập trên thiết bị của bạn. Các giao thức được hỗ trợ bao gồm PPTP, L2TP, IKEv2 và WireGuard. Đối với Windows, bạn có thể tải ứng dụng chuyên dụng và kết nối chỉ bằng một cú nhấp chuột.
Bước 4: Kiểm tra kết nối Sau khi bật kết nối VPN, hãy kiểm tra xem địa chỉ IP của bạn đã được gán thành IP cố định hay chưa. Nếu địa chỉ IP toàn cầu đã thay đổi, tức là bạn đã thành công. Hãy truy cập trình duyệt hoặc hệ thống nội bộ của công ty để kiểm tra xem mọi thứ có hoạt động ổn định không.
Toàn bộ quy trình này, đối với người đã quen, có thể hoàn tất chỉ trong vài phút. Anh A cũng cảm thấy "dễ dàng hơn tưởng tượng". Ngay cả khi bạn lo lắng về việc thiết lập, màn hình quản lý đã có sẵn hướng dẫn chi tiết và bạn có thể nhận được hỗ trợ bằng tiếng Nhật.
Điều quan trọng là hãy kiểm tra kỹ lưỡng trong môi trường của bạn trong thời gian dùng thử miễn phí. Hãy đánh giá xem tốc độ có chấp nhận được không, kết nối có thường xuyên bị gián đoạn không, bằng cách thực sự sử dụng cho công việc. Nếu không hài lòng, bạn có thể hủy bất kỳ lúc nào mà không mất phí phạt. "Bước đi đầu tiên với chi phí thấp và có thể quay lại" này chính là sức hấp dẫn lớn nhất của My IP.
Lưu ý
- Tốc độ kết nối có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào môi trường sử dụng của bạn (chất lượng đường truyền, khoảng cách, khung giờ, v.v.). Chúng tôi không thể đảm bảo "chắc chắn nhanh" hay "chắc chắn ổn định".
- Phí dịch vụ và nội dung khuyến mãi có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực. Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất trên trang web chính thức.
- Nội dung bài viết này dựa trên thông tin công khai (trang web chính thức của các công ty, trang đánh giá) và không nhằm mục đích khuyến nghị hay bảo đảm cho bất kỳ dịch vụ cụ thể nào.
Phương pháp và Công bố
Phương pháp xác minh: Bài viết này được xây dựng dựa trên thông tin công khai được kiểm tra vào ngày 04-07-2026. Ban biên tập chưa ký hợp đồng hoặc sử dụng dịch vụ được đề cập. Nội dung giải thích dựa trên thông tin công khai (trang chính thức, đánh giá của bên thứ ba, phản hồi của người dùng). Nội dung dịch vụ, phí và chương trình khuyến mãi có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra thông tin chính thức trước khi đăng ký.
Thông tin đơn vị vận hành: Chính sách biên tập và tiêu chí đánh giá của bài viết này được nêu tại Chính sách biên tập, quy trình xác minh được nêu tại Phương pháp đánh giá. Nếu có sai sót về nội dung, vui lòng báo cáo qua kênh liên hệ.
Công bố liên kết: Bài viết này có chứa các liên kết liên kết, có thể mang lại hoa hồng cho trang web của chúng tôi mà không phát sinh thêm chi phí cho người đọc. Hoa hồng không ảnh hưởng đến nội dung đánh giá.
Câu hỏi thường gặp
Tốc độ kết nối của IP tĩnh có thực tế không?
Duyệt web và email thì không vấn đề, nhưng khi truyền tệp lớn hoặc hội nghị trực tuyến chất lượng cao có thể xảy ra độ trễ. Đã được cải thiện nhờ hỗ trợ WireGuard.
Có thể kết nối đồng thời bao nhiêu thiết bị?
Chỉ kết nối đồng thời 1 thiết bị. Nếu muốn dùng nhiều thiết bị cùng lúc với IP tĩnh, cần cân nhắc phương pháp khác như qua router.
Có thể dùng IP tĩnh từ Trung Quốc không?
Do hạn chế mạng của Trung Quốc, không thể kết nối. Nếu bạn có kế hoạch công tác hoặc lưu trú tại Trung Quốc, hãy cân nhắc dịch vụ VPN khác.
Khi hủy hợp đồng có mất phí phạt không?
Hoàn toàn không có phí phạt hay thời gian sử dụng tối thiểu, có thể hủy bất cứ lúc nào. Điểm lợi là có thể dùng thử thoải mái.
Cho biết thời gian và điều kiện dùng thử miễn phí?
Có chương trình dùng thử miễn phí tối đa 2 tháng. Trong thời gian đó không mất phí, bạn có thể kiểm tra tốc độ và độ ổn định trong môi trường của mình trước khi chuyển sang hợp đồng chính thức.
Có chính sách hoàn tiền không?
Không có chính sách hoàn tiền. Sau khi hết thời gian dùng thử, nếu bị tính phí thì dù hủy cũng không được hoàn lại, cần lưu ý.
Có tích hợp tính năng kill switch không?
Không có kill switch. Khi VPN bị ngắt, không chặn kết nối, vì vậy cần cẩn thận nếu bạn muốn quản lý bảo mật nghiêm ngặt.
Có chính sách không lưu nhật ký không?
Không có chính sách không lưu nhật ký. Có khả năng lưu lại nhật ký sử dụng, do đó không phù hợp với người dùng muốn ẩn danh hoàn toàn.
Nguồn
Bài viết này dựa trên thông tin công khai tính đến 2026-07-04.
Bài viết liên quan
Surfshark Antivirus tháng 7/2026: So sánh và giải thích chi tiết về phần mềm diệt virus đơn giản và đáng tin cậy
Bài đánh giá mới nhất về Surfshark Antivirus năm 2026. Giải thích lý do được AV-TEST đánh giá cao, các gói giá, so sánh với Norton và Kingsoft. Bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
【2026年】Đánh giá chi tiết NordVPN: Chuyên gia phân tích ưu nhược điểm và thực lực với giá 540 yên/tháng
Phiên bản mới nhất 2026. Đánh giá chi tiết NordVPN từ đánh giá, tốc độ, bảo mật đến giá cả. Chuyên gia phân tích chi phí-hiệu quả với giá 540 yên/tháng (có điều kiện), hỗ trợ tiếng Nhật và chính sách hoàn tiền 30 ngày. Giới thiệu lý do phù hợp cho người mới bắt đầu.
【2026年最新】Đánh giá chi tiết SuicaVPN: So sánh giá, tốc độ, độ ổn định kết nối tại Trung Quốc với NordVPN và MillenVPN
Đánh giá SuicaVPN mới nhất năm 2026. Giá từ 938 yên/tháng (có điều kiện), tốc độ thực tế trên Android 134Mbps, độ ổn định kết nối tại Trung Quốc cao, có 30 ngày dùng thử miễn phí. Trên Windows cần cài đặt thủ công, tốc độ giảm đáng kể. Có so sánh với NordVPN và MillenVPN.
