📖 Thuật ngữ Forex
Tài liệu tham khảo toàn diện về các thuật ngữ forex và giao dịch. Nội dung giáo dục cho mọi cấp độ trader.
basics
- Cặp tiền chính (Major Pairs): Những cặp ngoại tệ được giao dịch nhiều nhất thế giới
- Cặp tiền tệ ngoại lai (Exotic Pairs): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Cặp tiền tệ phụ (Minor Pairs): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Cặp tiền tệ: định nghĩa và cách hoạt động trong giao dịch ngoại hối
- Chênh lệch giá mua–bán (Bid-Ask Spread): định nghĩa và ý nghĩa đối với nhà giao dịch
- Đòn bẩy (Leverage): định nghĩa và ý nghĩa đối với nhà giao dịch
- Lot Size (Khối lượng giao dịch): định nghĩa và ý nghĩa cho nhà giao dịch
- Margin (Ký quỹ): Khái niệm nền tảng mà mọi trader cần nắm vững
- Phiên giao dịch châu Á (Asian Session): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Phiên Giao Dịch Forex: Định Nghĩa và Hướng Dẫn Toàn Diện cho Nhà Giao Dịch
- Phiên giao dịch London: Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Pip là gì: đơn vị đo lường biến động giá căn bản dành cho trader
- Session Overlap (Giao Dịch Trùng Phiên) – Định Nghĩa Cho Nhà Giao Dịch
- Spread là gì: định nghĩa và ý nghĩa thực tiễn dành cho nhà giao dịch
- Tiền tệ cơ sở (Base Currency): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Tiền tệ định giá (Quote Currency): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Vị thế bán (Short Position): định nghĩa cho các nhà giao dịch
- Vị thế Long: Định nghĩa cho các nhà giao dịch Forex
broker features
- Bảo vệ số dư âm: định nghĩa và ý nghĩa dành cho nhà giao dịch
- Bonus không cần nạp tiền: định nghĩa và ý nghĩa đối với trader
- Bonus nạp tiền: định nghĩa và những điều trader cần biết
- Broker được quản lý: định nghĩa và ý nghĩa đối với nhà giao dịch
- Tài khoản Demo: Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Tài khoản giao dịch thực (Live Account): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Tài khoản Micro: Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Tài khoản Standard: Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Tài Khoản Ultra Low: Định Nghĩa Cho Nhà Giao Dịch
- Tài khoản Zero (Zero Account): Định nghĩa cho nhà giao dịch
calculations
events
- CPI (Chỉ số giá tiêu dùng): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- FOMC (Ủy ban Thị trường Mở Liên bang): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- GDP (Tổng sản phẩm quốc nội): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Lãi Suất: Định Nghĩa Chi Tiết Cho Nhà Giao Dịch
- Ngân hàng Trung ương (Central Bank): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Non Farm Payroll (NFP): Định nghĩa và Ý nghĩa cho Nhà Giao Dịch
- Quyết định BoJ (Ngân hàng Trung ương Nhật Bản): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Quyết Định ECB: Định Nghĩa & Tác Động Cho Nhà Giao Dịch
execution
- ECN (Mạng lưới giao tiếp điện tử): định nghĩa và ý nghĩa đối với nhà giao dịch
- Market Maker (Nhà tạo lập thị trường): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Ngân hàng cấp 1 (Tier 1 Bank) là gì? Định nghĩa cho nhà giao dịch
- No Dealing Desk (NDD): Mô hình khớp lệnh trực tiếp không qua bàn giao dịch
- Requote (Báo giá lại): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Slippage (Trượt Giá): Định nghĩa và ý nghĩa thực tiễn cho trader
- STP (Straight Through Processing): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Thanh khoản (Liquidity): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Thị trường Liên ngân hàng (Interbank Market): Định nghĩa cho Trader
fa
fees
macro
orders
- Lệnh Giới Hạn (Limit Order): Định Nghĩa Chi Tiết Cho Nhà Giao Dịch
- Lệnh Stop Order: Định nghĩa và cách hoạt động cho nhà giao dịch
- Lệnh thị trường (Market Order): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Lệnh Trailing Stop: Công cụ chốt lời động cho nhà giao dịch
- Stop Loss: Lệnh dừng lỗ và cách hoạt động dành cho nhà giao dịch
- Take Profit: Lệnh chốt lời và cách hoạt động trong giao dịch tài chính
platforms
regulation
- ASIC: Cơ quan quản lý tài chính Úc và ý nghĩa đối với nhà giao dịch
- CySEC: Cơ quan quản lý tài chính Síp và ý nghĩa đối với nhà giao dịch
- DFSA: Cơ quan quản lý dịch vụ tài chính Dubai – Định nghĩa cho nhà giao dịch
- FCA: Cơ quan Quản lý Tài chính Anh — định nghĩa dành cho nhà giao dịch
- FSC Belize (Ủy ban Dịch vụ Tài chính Belize): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- JFSA: Định nghĩa cho nhà giao dịch về Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản
- Quỹ Bồi thường Nhà đầu tư (Investor Compensation Fund): Định nghĩa cho nhà giao dịch
risk management
- Drawdown (Sụt giảm vốn): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Quản lý vốn (Money Management): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Quy tắc 2%: Định nghĩa cho nhà giao dịch về quản lý rủi ro
- Tiêu chí Kelly (Kelly Criterion) – Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Tỷ lệ Rủi ro/Lợi nhuận (Risk/Reward Ratio): Định nghĩa cho nhà giao dịch
strategy
- Carry Trade: Chiến lược giao dịch hưởng chênh lệch lãi suất
- Carry: Thu nhập hoặc Chi phí từ Chênh lệch Lãi suất trong Forex
- Giao Dịch Theo Vị Thế (Position Trading): Chiến Lược Nắm Giữ Dài Hạn Cho Nhà Đầu Tư
- Giao dịch trong ngày (Day Trading): Chiến lược mua và bán trong cùng một phiên giao dịch
- Hedging (Phòng ngừa rủi ro): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Scalp vs Swing: So sánh chiến lược giao dịch lướt sóng và giao dịch dao động
- Scalping: Chiến lược giao dịch siêu ngắn hạn dành cho nhà đầu tư
- Swing Trading: Định nghĩa và Chiến lược Giao dịch Theo Xu Hướng Ngắn Hạn
ta
- Biến động giá (Volatility): Định nghĩa cho nhà giao dịch
- Dải Bollinger (Bollinger Bands): Định nghĩa và cách sử dụng cho nhà giao dịch
- Đường Trung Bình Động: Công cụ phân tích xu hướng giá cơ bản cho nhà giao dịch
- Đường xu hướng (Trend Line): Định nghĩa và cách sử dụng cho nhà giao dịch
- Fibonacci Retracement: Công Cụ Xác Định Vùng Hỗ Trợ và Kháng Cự Trong Giao Dịch
- Hỗ trợ và Kháng cự: Các mức giá quan trọng trong phân tích kỹ thuật
- MACD: Chỉ báo động lực giá hiệu quả cho nhà giao dịch
- Nến Nhật (Candlestick): Công cụ đọc biểu đồ giá thiết yếu cho trader
- Phân tích kỹ thuật: Định nghĩa cho nhà giao dịch
- RSI: Chỉ báo động lực giá trong phân tích kỹ thuật
- Tương Quan (Correlation) trong Giao Dịch Tài Chính: Định Nghĩa và Ứng Dụng