Free Margin (Ký quỹ khả dụng) — Số vốn thực sự bạn có thể sử dụng
Free Margin (Ký quỹ khả dụng) là số tiền còn lại trong tài khoản giao dịch sau khi đã trừ đi phần ký quỹ đang bị "khóa" cho các lệnh đang mở, và đây chính là số vốn bạn có thể dùng để mở lệnh mới hoặc bù đắp cho các khoản lỗ thả nổi.
Quick Definition Box
Free Margin = Equity – Used Margin. Nó cho bạn biết bạn còn bao nhiêu "đạn" để giao dịch tiếp. Nếu Free Margin về 0, bạn không thể mở lệnh mới. Nếu Free Margin âm, tài khoản của bạn đang trong tình trạng nguy hiểm và có thể bị call margin (yêu cầu ký quỹ) hoặc stop out (đóng lệnh cưỡng bức). Hiểu rõ Free Margin là nền tảng của money-management và two-percent-rule.
Detailed Explanation
Để hiểu Free Margin, bạn cần nắm ba khái niệm liên quan chặt chẽ: Balance (số dư), Equity (vốn chủ sở hữu), và Used Margin (ký quỹ đã sử dụng).
- Balance là số tiền ban đầu trong tài khoản, cộng với lợi nhuận đã chốt, trừ đi thua lỗ đã chốt. Nó không phản ánh các lệnh đang mở.
- Equity là giá trị "thực" của tài khoản tại thời điểm hiện tại. Equity = Balance + Lợi nhuận thả nổi (hoặc – Thua lỗ thả nổi). Nếu bạn đang có lệnh lãi, Equity > Balance. Nếu lệnh lỗ, Equity < Balance.
- Used Margin là số tiền mà sàn giao dịch "giữ lại" để đảm bảo cho các lệnh đang mở. Nó được tính dựa trên đòn bẩy (leverage) và khối lượng lệnh. Ví dụ, với đòn bẩy 1:100, để mở lệnh 1 lot USD/JPY (100,000 đơn vị), bạn chỉ cần ký quỹ 1,000 USD.
Free Margin = Equity – Used Margin.
Công thức này cho thấy Free Margin thay đổi liên tục theo biến động giá, vì Equity thay đổi theo lợi nhuận/thua lỗ thả nổi. Khi lệnh đang có lãi, Equity tăng, Free Margin tăng. Khi lệnh thua lỗ, Equity giảm, Free Margin giảm.
Ví dụ cụ thể: Bạn nạp 10,000 USD vào tài khoản, Balance = 10,000 USD. Bạn mở lệnh mua 1 lot EUR/USD với đòn bẩy 1:100. Used Margin = 1,000 USD (giả sử tỷ giá 1.1000). Lúc này, Equity = 10,000 USD (chưa có lãi/lỗ), Free Margin = 10,000 – 1,000 = 9,000 USD. Bạn vẫn có thể mở thêm lệnh khác với tổng ký quỹ tối đa là 9,000 USD.
Nếu giá EUR/USD tăng 50 pip (tương đương 500 USD lãi), Equity = 10,500 USD, Free Margin = 10,500 – 1,000 = 9,500 USD. Ngược lại, nếu giá giảm 50 pip, Equity = 9,500 USD, Free Margin = 8,500 USD.
Real-World Example
Giả sử bạn có tài khoản 5,000 USD và muốn giao dịch vàng (XAU/USD). Sàn yêu cầu ký quỹ 1% cho mỗi lot vàng (tức đòn bẩy 1:100). Giá vàng hiện tại là 2,000 USD/oz, 1 lot vàng = 100 oz, giá trị hợp đồng = 200,000 USD. Used Margin cho 1 lot = 1% × 200,000 = 2,000 USD.
Bạn mở 1 lệnh mua 1 lot vàng. Lúc này:
- Balance = 5,000 USD
- Used Margin = 2,000 USD
- Equity = 5,000 USD (chưa có lãi/lỗ)
- Free Margin = 5,000 – 2,000 = 3,000 USD
Bạn có thể mở thêm tối đa 1 lot vàng nữa (vì cần thêm 2,000 USD ký quỹ). Nhưng nếu giá vàng giảm 50 USD/oz (tương đương 5,000 USD lỗ cho 1 lot), Equity = 0 USD, Free Margin = 0 – 2,000 = –2,000 USD. Lúc này, tài khoản của bạn đã âm vốn. Sàn sẽ thực hiện stop out (đóng lệnh) để bảo vệ bạn khỏi âm sâu hơn, thường khi Equity giảm xuống dưới một mức nhất định (ví dụ 50% Used Margin).
Why It Matters for Traders
Free Margin là chỉ số quan trọng nhất để quản lý rủi ro trong ngắn hạn. Nó quyết định bạn có thể mở lệnh mới hay không, và nó phản ánh mức độ an toàn của tài khoản trước biến động giá.
- Kiểm soát rủi ro: Nếu Free Margin quá thấp, một biến động nhỏ cũng có thể khiến bạn bị stop out. Theo two-percent-rule, bạn không nên rủi ro quá 2% tài khoản cho một lệnh. Ví dụ, với tài khoản 5,000 USD, bạn chỉ nên rủi ro tối đa 100 USD. Nếu bạn đặt stop loss 50 pip cho lệnh vàng, khối lượng tối đa nên là 0.2 lot (vì 0.2 lot × 50 pip × 10 USD/pip = 100 USD). Điều này đảm bảo Free Margin của bạn không bị bào mòn quá nhanh.
- Tránh over-leveraging: Nhiều nhà giao dịch mới nhìn vào Balance cao và mở quá nhiều lệnh, quên rằng Free Margin có thể cạn kiệt nhanh chóng. Một loạt lệnh thua lỗ nhỏ cũng có thể đẩy Equity xuống thấp, làm Free Margin âm.
- Liên hệ với drawdown: Free Margin giảm mạnh chính là biểu hiện của drawdown (mức sụt giảm từ đỉnh đến đáy của tài khoản). Nếu bạn không theo dõi Free Margin, bạn có thể rơi vào drawdown sâu mà không kịp phản ứng.
Common Misconceptions
Misconception 1: "Free Margin là tiền tôi có thể rút ra." Sai. Free Margin là số tiền khả dụng để mở lệnh mới, nhưng nó vẫn nằm trong tài khoản giao dịch. Bạn chỉ có thể rút tiền khi đóng tất cả các lệnh đang mở, lúc đó Equity = Balance và toàn bộ số dư trở thành "free".
Misconception 2: "Free Margin cao nghĩa là tôi đang an toàn." Không hẳn. Free Margin cao chỉ cho thấy bạn có nhiều vốn dự phòng. Nhưng nếu bạn mở lệnh với khối lượng quá lớn so với Free Margin, một biến động nhỏ cũng có thể quét sạch Free Margin. An toàn thực sự đến từ việc quản lý rủi ro tốt, không phải từ con số Free Margin lớn.
Misconception 3: "Free Margin và Equity là một." Sai. Equity là tổng giá trị tài sản (bao gồm cả lãi/lỗ thả nổi), còn Free Margin chỉ là phần Equity không bị khóa làm ký quỹ. Equity có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn Balance, còn Free Margin luôn nhỏ hơn hoặc bằng Equity.
Related Terms
- Risk-reward-ratio (Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận) — Đánh giá mức độ hấp dẫn của một lệnh dựa trên lợi nhuận tiềm năng so với rủi ro chấp nhận.
- Drawdown (Sụt giảm vốn) — Mức giảm từ đỉnh đến đáy của Equity, phản ánh mức độ tổn thương của tài khoản.
- Money-management (Quản lý vốn) — Bộ nguyên tắc xác định khối lượng lệnh, vị trí stop loss, và cách phân bổ vốn để bảo vệ tài khoản.
- Two-percent-rule (Quy tắc 2%) — Nguyên tắc không rủi ro quá 2% tài khoản cho một lệnh, giúp duy trì Free Margin ổn định.
- [Kelly-criterion (Tiêu chí Kelly)](/vi/glossary