Bài viết này là gì
Mọi con số bên dưới được ghi trên tài khoản do chính chúng tôi mở. Một tác vụ chạy mỗi giờ kết nối MetaTrader 5 và lưu nguyên bid/ask của từng cặp; spread = (ask − bid) ÷ pip. Các dòng có giá đóng băng (stale tick) bị loại bỏ, và ở đây chúng tôi chỉ công bố tài khoản tiền thật, vì giá trên tài khoản demo không phải bằng chứng cho lệnh khớp bằng tiền thật. Tài khoản trong báo cáo này: HF Markets (SV) Ltd. (tài khoản thật) / OANDA Corporation (tài khoản thật) / XM (tài khoản thật). Khoảng thời gian: 2026-08-09 → 2026-08-16 · 17,842 mẫu.
Spread đo được
Trung vị là mức bạn gặp gần như suốt thời gian. Phân vị 75 là “khoảnh khắc xấu nhưng bình thường” — chính nó quyết định chiến lược ngắn hạn có sống nổi hay không. n là số mẫu theo giờ đứng sau hàng đó.
HF Markets (SV) Ltd. — tài khoản thật (HFMarketsGlobal-Live8)
| Cặp tiền | Trung vị | Phân vị 75 | Cao nhất | n |
|---|---|---|---|---|
| AUDCADr | 2.10 | 2.30 | 14.30 | 95 |
| AUDCHFr | 2.00 | 2.40 | 14.30 | 95 |
| AUDJPYr | 2.00 | 2.50 | 14.30 | 95 |
| AUDNZDr | 2.60 | 2.80 | 28.60 | 95 |
stale 6% · 6,138 mẫu
OANDA Corporation — tài khoản thật (OANDA-Japan MT5 Live)
| Cặp tiền | Trung vị | Phân vị 75 | Cao nhất | n |
|---|---|---|---|---|
| USDJPY | 0.50 | 2.10 | 13.20 | 96 |
| EURUSD | 0.50 | 0.70 | 9.40 | 96 |
| GBPUSD | 0.90 | 1.40 | 28.00 | 96 |
| EURJPY | 0.80 | 1.50 | 25.00 | 96 |
| GBPJPY | 1.30 | 2.90 | 50.00 | 96 |
| AUDUSD | 0.90 | 2.40 | 14.00 | 95 |
| AUDCAD | 1.10 | 3.40 | 21.80 | 95 |
| AUDCHF | 2.50 | 3.00 | 30.70 | 95 |
| AUDJPY | 0.60 | 1.40 | 25.00 | 96 |
| AUDNZD | 1.70 | 3.60 | 35.00 | 95 |
stale 1% · 3,771 mẫu
XM — tài khoản thật (XMTrading-MT5 2)
| Cặp tiền | Trung vị | Phân vị 75 | Cao nhất | n |
|---|---|---|---|---|
| USDJPY | 2.40 | 2.60 | 14.80 | 224 |
| EURUSD | 1.90 | 2.00 | 9.30 | 224 |
| GBPUSD | 2.40 | 2.50 | 16.70 | 223 |
| EURJPY | 3.00 | 3.30 | 23.40 | 224 |
| GBPJPY | 3.80 | 4.10 | 27.90 | 221 |
| AUDUSD | 2.40 | 2.40 | 16.50 | 224 |
| AUDCAD | 3.60 | 3.80 | 21.00 | 114 |
| AUDCHF | 3.50 | 3.60 | 14.40 | 220 |
| AUDJPY | 3.50 | 3.70 | 19.70 | 221 |
| AUDNZD | 4.10 | 4.30 | 27.50 | 113 |
stale 1% · 7,933 mẫu
Khung giờ tác động mạnh hơn con số quảng cáo của sàn
Cùng tài khoản, cùng cặp tiền, chỉ đổi khung giờ (JST). Chỉ tính những giờ có ít nhất 3 mẫu để một giá trị bất thường không tạo ra kết luận.
HF Markets (SV) Ltd. — tài khoản thật
| Cặp tiền | Giờ hẹp nhất (JST) | Trung vị | Giờ rộng nhất (JST) | Trung vị |
|---|---|---|---|---|
| AUDCADr | 00:00 | 2.00 | 06:00 | 14.30 |
| AUDCHFr | 00:00 | 1.80 | 06:00 | 14.30 |
| AUDJPYr | 00:00 | 1.60 | 06:00 | 14.30 |
| AUDNZDr | 00:00 | 2.00 | 06:00 | 28.60 |
OANDA Corporation — tài khoản thật
| Cặp tiền | Giờ hẹp nhất (JST) | Trung vị | Giờ rộng nhất (JST) | Trung vị |
|---|---|---|---|---|
| USDJPY | 00:00 | 0.40 | 06:00 | 7.70 |
| EURUSD | 00:00 | 0.50 | 06:00 | 8.70 |
| GBPUSD | 00:00 | 0.80 | 06:00 | 17.50 |
| EURJPY | 00:00 | 0.60 | 06:00 | 13.20 |
| GBPJPY | 03:00 | 0.90 | 06:00 | 28.80 |
| AUDUSD | 00:00 | 0.90 | 06:00 | 9.80 |
| AUDCAD | 00:00 | 1.10 | 06:00 | 15.20 |
| AUDCHF | 00:00 | 2.50 | 06:00 | 13.80 |
| AUDJPY | 00:00 | 0.60 | 06:00 | 22.40 |
| AUDNZD | 02:00 | 1.50 | 06:00 | 22.40 |
XM — tài khoản thật
| Cặp tiền | Giờ hẹp nhất (JST) | Trung vị | Giờ rộng nhất (JST) | Trung vị |
|---|---|---|---|---|
| USDJPY | 13:00 | 2.20 | 06:00 | 10.00 |
| EURUSD | 00:00 | 1.90 | 06:00 | 7.80 |
| GBPUSD | 00:00 | 2.30 | 06:00 | 14.20 |
| EURJPY | 02:00 | 2.80 | 06:00 | 16.50 |
| GBPJPY | 01:00 | 3.30 | 06:00 | 25.70 |
| AUDUSD | 00:00 | 2.30 | 06:00 | 12.30 |
| AUDCAD | 00:00 | 3.50 | 06:00 | 21.00 |
| AUDCHF | 00:00 | 3.40 | 06:00 | 14.40 |
| AUDJPY | 01:00 | 3.30 | 06:00 | 19.70 |
| AUDNZD | 02:00 | 4.00 | 06:00 | 23.80 |
Con số công bố so với con số đo được (tham khảo)
Cột công bố là số liệu của chính sàn, thu thập ngày 2026-05-11. Chúng tôi không thể xác nhận từ terminal tài khoản của mình thuộc hạng nào, nên hãy đọc chênh lệch này như giá trị tham khảo: một lời nhắc để bạn tự kiểm tra hạng tài khoản của mình, không phải phán quyết cùng điều kiện.
| Cặp tiền | Công bố | Trung vị đo được | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| XM USDJPY | 1.70 (Standard) | 2.40 | +0.70 |
| XM EURUSD | 1.60 (Standard) | 1.90 | +0.30 |
| XM GBPJPY | 3.00 (Standard) | 3.80 | +0.80 |
Cách tự kiểm tra trước khi mở tài khoản
- Mở tài khoản bạn đang cân nhắc và ghi bid/ask mỗi giờ trong một tuần. Một ảnh chụp màn hình không chứng minh được gì; một phân phối thì có.
- So sánh vào đúng khung giờ bạn giao dịch. Sàn rẻ nhất lúc 16:00 có thể đắt nhất lúc 07:00.
- Đặt một lệnh khối lượng tối thiểu và so ký quỹ mà API dự báo với ký quỹ thực sự bị giữ. Hai con số không phải lúc nào cũng khớp.
- Xem stops level (khoảng cách tối thiểu sàn chấp nhận) trước khi thiết kế điểm dừng lỗ.
Cập nhật được đăng ở đâu
Báo cáo này tự tạo lại mỗi tuần thẳng từ sổ dữ liệu. Kết quả đo hằng ngày và nhật ký giao dịch thật được công bố miễn phí trên Discord → tham gia · tất cả liên kết
Phương pháp và giới hạn
- Nguồn: tài khoản MT5 của chính chúng tôi, lấy mẫu mỗi giờ (17,842 dòng trong kỳ này).
- Loại bỏ stale tick (giá đóng băng); tỷ lệ loại bỏ được ghi riêng cho từng sàn.
- Tài khoản tiền thật và tài khoản demo được tổng hợp riêng, không bao giờ gộp.
- Các hàng so sánh giữa các sàn chỉ đối chiếu tài khoản cùng loại.
- Spread bạn nhìn thấy không phải spread bạn nhận: nó phụ thuộc hạng tài khoản, đòn bẩy, khu vực và biến động ngay giây đó.
- Công bố liên kết: chúng tôi nhận hoa hồng nếu bạn mở tài khoản qua liên kết của chúng tôi. Điều đó không làm thay đổi số liệu đo, nhưng bạn nên biết.
Đây là số liệu đo trên các tài khoản cụ thể trong một khoảng thời gian, công bố cho mục đích nghiên cứu và giáo dục. Đây không phải lời khuyên đầu tư. Giao dịch forex/CFD rủi ro cao và bạn có thể mất tiền.
Bài viết liên quan
Spread đo trên tài khoản thật 2026-W33 — dữ liệu thô ghi từ MT5 mỗi giờ
Không phải bản chép lại bảng spread công bố: 1,914 mẫu bid/ask lấy mỗi giờ trên tài khoản do chính chúng tôi mở (XM (tài khoản thật)) trong 2026-08-02 → 2026-08-09, tách theo cặp tiền và theo khung giờ.
Spread đo trên tài khoản thật 2026-W32 — dữ liệu thô ghi từ MT5 mỗi giờ
Không phải bản chép lại bảng spread công bố: 1,919 mẫu bid/ask lấy mỗi giờ trên tài khoản do chính chúng tôi mở (XM (tài khoản thật)) trong 2026-07-26 → 2026-08-02, tách theo cặp tiền và theo khung giờ.
Spread đo trên tài khoản thật 2026-W31 — dữ liệu thô ghi từ MT5 mỗi giờ
Không phải bản chép lại bảng spread công bố: 1,915 mẫu bid/ask lấy mỗi giờ trên tài khoản do chính chúng tôi mở (XM (tài khoản thật)) trong 2026-07-24 → 2026-07-31, tách theo cặp tiền và theo khung giờ.
