Sự thật về tỷ lệ thắng trong Forex
Nhập TP và SL để xem tỷ lệ thắng hòa vốn, rồi so sánh với tỷ lệ cơ sở không điều kiện trong 16 năm của 21 cặp tiền.
(a) Tỷ lệ thắng hòa vốn
✓ Tỷ lệ cơ sở cao hơn điểm hòa vốn (chênh lệch +17.0%; tỷ lệ cơ sở 83.7%)
(c) Cỡ mẫu tối thiểu để kiểm chứng
30 lệnh (lực kiểm định 80%, α một phía = 5%)
Số lệnh tối thiểu để phát hiện được rằng hệ thống của bạn vượt điểm hòa vốn, dùng kiểm định một phía (H₁: tỷ lệ thắng > điểm hòa vốn) với tỷ lệ cơ sở 83.7%.
(b) Tỷ lệ cơ sở không điều kiện: 16 năm × 21 cặp tiền
Giai đoạn nghiên cứu: 2010–2026 (16.1 năm). Vào lệnh khi nến H4 đóng cửa, theo dõi điểm thoát lệnh trên nến H1 (TP cố định = 10 pip, SL = 2×ATR). Lấy trung bình tỷ lệ thắng của lệnh mua và lệnh bán.
| Cặp tiền | Tỷ lệ thắng TB | Hòa vốn theo nghiên cứu | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| GBPAUD | 90.2% | 92.1% | -2.0% |
| EURNZD | 89.7% | 91.7% | -2.0% |
| GBPJPY | 89.0% | 91.6% | -2.6% |
| EURAUD | 87.8% | 90.3% | -2.5% |
| EURJPY | 86.5% | 89.6% | -3.1% |
| GBPUSD | 86.1% | 88.7% | -2.6% |
| CHFJPY | 85.4% | 88.5% | -3.1% |
| GBPCHF | 85.3% | 88.1% | -2.8% |
| AUDJPY | 84.4% | 87.6% | -3.3% |
| NZDJPY | 83.5% | 86.6% | -3.1% |
| EURUSD | 83.3% | 86.2% | -2.9% |
| CADJPY | 82.8% | 86.9% | -4.0% |
| USDCAD | 82.8% | 86.0% | -3.2% |
| USDJPY | 82.6% | 86.5% | -3.9% |
| AUDUSD | 82.4% | 84.8% | -2.4% |
| AUDNZD | 82.0% | 84.2% | -2.1% |
| NZDUSD | 81.0% | 84.3% | -3.3% |
| USDCHF | 81.0% | 83.8% | -2.8% |
| AUDCHF | 79.7% | 83.5% | -3.8% |
| EURGBP | 77.0% | 80.5% | -3.5% |
| EURCHF | 74.5% | 79.5% | -4.9% |
Trang này chỉ cung cấp thông tin thống kê và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Giao dịch Forex tiềm ẩn rủi ro thua lỗ đáng kể.